Mẫu xe máy ‘ngang hàng’ với Honda SH Mode: Ngoại hình đẹp mê ly, giá khiến Vision lo lắng

Thứ tư, 17/01/2024, 07:15 (GMT+7)

Là mẫu xe máy tay ga sở hữu ngoại hình đẹp không tì vết, trang bị ấn tượng và được xem là đối thủ “một chín một mười” với Honda SH Mode.

Một mẫu xe máy mới đã được giới thiệu tại Malaysia dưới cái tên WMoto Gemma 125 2024, đang được coi là đối thủ trực tiếp của Honda Air Blade 125 và Honda Vario 125. Về kích thước, chiếc xe này có trục cơ sở dài 1.230 mm, tổng chiều dài x rộng x cao là 1.862 x 683 x 1.230 (mm), và dung tích bình xăng là 4,5L. Xe được trang bị móc treo đồ có thể gập phía trên chỗ để chân phía trước, kính chắn gió, đèn pha full LED tự động, và đèn hậu sử dụng công nghệ LED.

Mẫu xe máy 'ngang hàng' với Honda SH Mode: Ngoại hình đẹp mê ly, giá khiến Vision lo lắng - Ảnh 1
 

Ngoài ra, WMoto Gemma 125 còn có màn hình TFT kích thước 3,5 inch, chìa khóa thông minh PKE, cổng sạc USB tích hợp ở hộc chứa đồ phía trước để sạc thiết bị di động, và yên xe bọc da. Về khả năng vận hành, xe sử dụng phuộc ống lồng ở bánh trước và lò xo trụ đơn ở bánh sau, với lốp trước kích thước 100/90-12 và lốp sau 110/90-12. Hệ thống phanh được trang bị đĩa ở bánh trước và phanh sau dạng tang trống để đảm bảo an toàn.

Động cơ của WMoto Gemma 125 2024 là loại 117,3cc, xi-lanh đơn, 4 thì và làm mát bằng chất lỏng. Khối động cơ này cung cấp công suất 8,31 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,8 Nm tại 6.000 vòng/phút.

Mẫu xe máy 'ngang hàng' với Honda SH Mode: Ngoại hình đẹp mê ly, giá khiến Vision lo lắng - Ảnh 2
 

Xe có hai tùy chọn màu sắc là Tím đặc biệt và Xám tinh tế, và đang được phân phối tại thị trường Malaysia với giá 6.988 RM (tương đương khoảng 35 triệu đồng khi quy đổi ra tiền Việt), mức giá này được xem là khá hấp dẫn, chỉ ngang bằng với Honda vision.

Bảng giá Honda Vision 2023 

Bảng giá xe tay ga Honda mới nhất tháng 1/2024 (ĐVT: đồng)
Dòng xe Phiên bản Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Vision Phiên bản tiêu chuẩn 31.113.818 35.000.000 3.886.182
Phiên bản cao cấp 32.782.909 36.000.000 3.217.091
Phiên bản đặc biệt 34.157.455 38.000.000 3.842.545
Phiên bản thể thao 36.415.637 41.000.000 4.584.363
Phiên bản cổ điển 36.612.000 41.500.000 4.888.000

* Giá bán chỉ mang tính chất tham khảo, hãy đến đại lý chính thức của Honda để nhận báo giá nhanh, chuẩn xác.  

Ảnh: Tổng hợp 



Source link

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *